bi cảm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây nên hoặc thể hiện cảm xúc buồn thương, xúc động sâu sắc: "bi cảm" mô tả một trạng thái, sự vật hoặc tác phẩm nghệ thuật có khả năng khơi gợi hoặc chứa đựng những tình cảm đau thương, thương cảm, khiến người ta cảm động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bản nhạc ấy mang một giai điệu rất bi cảm. (Bản nhạc ấy mang một giai điệu rất gợi cảm xúc buồn thương.)
- Câu chuyện về cuộc đời bà đầy tính bi cảm. (Câu chuyện về cuộc đời bà chứa đựng nhiều yếu tố gây xúc động sâu sắc.)
- Giọng văn của ông ấy trong tác phẩm này thật bi cảm. (Giọng văn của ông ấy trong tác phẩm này thật gợi buồn và thương cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chủ nghĩa bi cảm": Một khuynh hướng trong văn học, nghệ thuật thiên về khai thác và biểu hiện những tình cảm đau buồn, thương cảm, nhằm lay động lòng người.
- Tác phẩm của ông chịu ảnh hưởng rõ nét của chủ nghĩa bi cảm. (Tác phẩm của ông chịu ảnh hưởng rõ nét của khuynh hướng nghệ thuật đề cao cảm xúc buồn thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Bi ai (tính từ): Buồn thảm, đau thương đến mức thê lương.
- Tiếng khóc bi ai vang lên trong đêm. (Tiếng khóc buồn thảm, đau thương vang lên trong đêm.)
- Bi thương (tính từ): Buồn và đau xót.
- Một sự kiện bi thương trong lịch sử. (Một sự kiện buồn và đau xót trong lịch sử.)
- Cảm động (tính từ): Làm cho xúc động, rung động trong lòng (có thể do cả yếu tố vui hoặc buồn, trong khi "bi cảm" thiên về nỗi buồn).
- Câu chuyện cảm động về tình mẫu tử. (Câu chuyện gây xúc động về tình mẹ con.)
Từ đồng nghĩa
- Sầu cảm: Buồn và cảm xúc sâu lắng.
- Thương cảm: Vừa thương xót vừa cảm động.
- Xúc động: Bị lay động mạnh mẽ trong tình cảm (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ buồn).
Từ trái nghĩa
- Hân hoan: Vui mừng, phấn khởi.
- Hồ hởi: Vui vẻ, nhiệt tình.
- Lạc quan: Có cái nhìn tích cực, vui vẻ về tương lai.